EPM7128SLC84-15N vs EPM7128SLC84-10 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM7128SLC84-15N bằng Altera và EPM7128SLC84-10 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM7128SLC84-15N EPM7128SLC84-10
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Unknown Obsolete
Device Type Complex Programmable Logic Device (CPLD) CPLD (Complex Programmable Logic Device)
Device Family MAX 7000 —
Logic Gates 2.5K gates 2500
Number of Macrocells 128 macrocells —
Maximum Operating Frequency 76.9 MHz 125 MHz
Speed Grade 15 ns —
Điện áp cung cấp 5 V —
Number of I/Os 68 I/Os —
Hộp 84-pin PLCC PLCC-84 (J-lead)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (J-bend)
Số chân 84 pins —
Configuration Programmable logic device —
Manufacturer Altera Corporation —
Datasheet Page Count 66 pages —
Datasheet File Size 1 MB —
Trạng thái RoHS Compliant Non-compliant (contains lead in PLCC)
Cross-Reference Note EPM7128SLC84-15N is reported as functionally and pin-compatible with earlier EPM7128 variants in the same speed grade and package —
Family — MAX 7000S
Macrocells — 128
User I/Os — 68
Total Package Pins — 84
Propagation Delay (tpd) — 10 ns
Internal Frequency — 250 MHz
Supply Voltage (VCCINT) — 5 V
MultiVolt I/O Support — 2.5 V / 3.3 V / 5 V
Program Memory Type — EEPROM (in-system programmable)
JTAG (IEEE 1149.1) — Yes
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +70C (Commercial)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá