EPM7128SQC100-10 vs EPM7128EQC100-10 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM7128SQC100-10 bằng Altera và EPM7128EQC100-10 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM7128SQC100-10 | EPM7128EQC100-10 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | MAX 7000S | MAX 7000 |
| Device Type | CPLD (Complex Programmable Logic Device) | — |
| Macro Cells | 128 | — |
| Logic Elements / Gates | 2,500 usable gates | — |
| Maximum User I/O | 84 | — |
| Logic Array Blocks (LABs) | 16 | 4 |
| Maximum Operating Frequency | 100 MHz | — |
| Pin-to-Pin Logic Delay (tPD) | 10 ns | — |
| Điện áp cung cấp | 5 V | — |
| Process Technology | 5V CMOS, EEPROM-based | — |
| Programmability | In-System Programmable (ISP) via JTAG | — |
| Hộp | 100-pin PQFP (Plastic Quad Flat Pack) | 100-pin PQFP (Plastic Quad Flat Pack), gull-wing leads |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (commercial) | 0 °C to +90 °C (Commercial) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: rohs_status] | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |
| Logic Family | — | CPLD - Complex Programmable Logic Device |
| Macrocells | — | 128 |
| Usable Gates | — | 2,500 |
| User I/O Pins | — | 84 |
| Propagation Delay (tpd) | — | 10 ns |
| Internal Performance | — | 100 MHz |
| Supply Voltage (VCCINT) | — | 4.75 V to 5.25 V |
| Technology | — | 5.0 V CMOS, EEPROM-based |
| In-System Programmability | — | Yes (IEEE Std. 1149.1 JTAG) |