EPM7128SQC160-10N vs EPM7128SQC160-10 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM7128SQC160-10N bằng Intel và EPM7128SQC160-10 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Altera
EPM7128SQC160-10 - MAX 7000 CPLD, 128 Cells, 100 I/O, 10ns | Altera
EPM7128SQC160-10 ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM7128SQC160-10N | EPM7128SQC160-10 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Obsolete |
| Family | MAX 7000 | MAX 7000 |
| Device Type | CPLD (Complex Programmable Logic Device) | — |
| Macro Cells | 128 | 128 |
| Usable Gates | 2,500 | 2,500 |
| User I/Os | 100 | — |
| Logic Elements | 160 LE (per datasheet macrocell blocks) | — |
| Supply Voltage (VCCINT) | 5 V | 5 V |
| Operating Frequency (Counter) | 100 MHz | — |
| Pin-to-Pin Delay (tPD) | 10 ns | — |
| Counter Frequency (fCNT) | 175.4 MHz | — |
| Programming Technology | EEPROM (non-volatile) | — |
| JTAG Support | Yes (IEEE 1149.1 BST) | — |
| In-System Programmable | Yes | — |
| Hộp | 160-pin PQFP | 160-pin PQFP |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial, N suffix) | 0C to +70C (commercial) |
| Speed Grade | -10 (10 ns pin-to-pin) | — |
| Series | — | MAX 7000S |
| Logic Array Blocks (LABs) | — | 8 |
| User I/O Pins | — | 100 |
| Maximum Operating Frequency | — | 100 MHz |
| Pin-to-Pin Propagation Delay (tPD) | — | 10 ns |
| I/O Supply Voltage (VCCIO) | — | 3.3 V or 5 V |
| Configuration Memory | — | Non-volatile EEPROM |
| Programming Interface | — | JTAG (IEEE 1149.1) / ByteBlaster |
| Lead Pitch | — | 0.65 mm |
| Compliance | — | RoHS - see notes |