EPM7128SQC160-6 vs EPM7128SQC160-10N So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM7128SQC160-6 bằng Altera và EPM7128SQC160-10N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Altera
EPM7128SQC160-6 - MAX 7000S 128-Macro Cell CPLD, 6ns, PQFP-160 | Altera/Intel
EPM7128SQC160-6 ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM7128SQC160-6 | EPM7128SQC160-10N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Hoạt động |
| Series | MAX 7000S | — |
| Product Type | CPLD (Complex Programmable Logic Device) | — |
| Macro Cells | 128 | 128 |
| Usable Gates | 2500 | 2,500 |
| User I/O Pins | 100 | — |
| Logic Array Blocks (LABs) | 4 | — |
| Pin-to-Pin Propagation Delay (tPD) | 6 ns | — |
| Maximum Internal Frequency (fMAX) | 147.1 MHz | — |
| Supply Voltage (VCCINT) | 4.75 V to 5.25 V (5 V nominal) | 5 V |
| Process Technology | 0.5 µm CMOS EEPROM | — |
| Programmable Type | In-System Programmable (ISP) via JTAG | — |
| Operating Temperature (Commercial) | 0 °C to +70 °C | — |
| Hộp | 160-Pin PQFP (28 × 28 mm) | 160-pin PQFP |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Supplier Device Package | 160-PQFP (28×28) | — |
| JTAG Support | Yes (IEEE Std 1149.1) | Yes (IEEE 1149.1 BST) |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status — Altera MAX 7000S family was originally lead-based; lead-free variants exist with -N suffix] | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating not in verified data] | — |
| Family | — | MAX 7000 |
| Device Type | — | CPLD (Complex Programmable Logic Device) |
| User I/Os | — | 100 |
| Logic Elements | — | 160 LE (per datasheet macrocell blocks) |
| Operating Frequency (Counter) | — | 100 MHz |
| Pin-to-Pin Delay (tPD) | — | 10 ns |
| Counter Frequency (fCNT) | — | 175.4 MHz |
| Programming Technology | — | EEPROM (non-volatile) |
| In-System Programmable | — | Yes |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (industrial, N suffix) |
| Speed Grade | — | -10 (10 ns pin-to-pin) |