EPM7128STC100-7 vs EPM7128STC100-15N So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM7128STC100-7 bằng Intel và EPM7128STC100-15N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Intel
EPM7128STC100-15N - 128-Macro Cell CPLD, 15ns, 100-TQFP | Intel / Altera
EPM7128STC100-15N ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM7128STC100-7 | EPM7128STC100-15N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Series | MAX 7000S | — |
| Device Type | CPLD (Complex Programmable Logic Device) | — |
| Macro Cells | 128 | 128 |
| Usable Gates | 2,500 | 2,500 |
| Logic Array Blocks (LABs) | 8 | 8 (16 macro cells each) |
| User I/Os | 84 | — |
| Propagation Delay (tPD) | 7.5 ns | — |
| Internal Frequency | 125 MHz | — |
| Supply Voltage (VCCINT) | 5 V | — |
| Logic Family | CMOS | — |
| Programmable Pin Count | 100 | — |
| Hộp | 100-Pin TQFP (TQFP-100) | 100-pin TQFP |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (Commercial) | 0C to +70C (commercial) |
| In-System Programmability | Yes (JTAG IEEE 1149.1) | — |
| Configuration Memory | EEPROM (non-volatile) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: rohs status] | Non-RoHS (legacy SnPb finish typical) |
| Product Type | — | CPLD (Complex Programmable Logic Device) |
| Family | — | MAX 7000S |
| Maximum User I/O | — | 84 |
| Pin-to-Pin Logic Delay (tPD) | — | 15 ns (-15 speed grade) |
| Maximum Internal Frequency | — | 76.9 MHz |
| Supply Voltage (VCC) | — | 5 V (4.75 V to 5.25 V) |
| Supply Voltage (VCCIO) | — | 3.3 V or 5 V (per bank) |
| Technology | — | CMOS EEPROM, in-system programmable |
| JTAG (IEEE 1149.1) | — | Yes - in-system programming |
| Output Options | — | Totem-pole or open-drain (per pin) |
| Dedicated Inputs | — | 4 global inputs |
| Trạng thái vòng đời | — | Obsolete (PDN effective 2017-06-01) |