EPM7160ELC84-15 vs EPM7160ELC84-12 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM7160ELC84-15 bằng Intel và EPM7160ELC84-12 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Altera
EPM7160ELC84-12 - MAX 7000 CPLD, 160 Macrocells, 12ns | Altera
EPM7160ELC84-12 ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM7160ELC84-15 | EPM7160ELC84-12 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Lần mua cuối |
| Family | MAX 7000 | — |
| Product Type | CPLD - Complex Programmable Logic Device | — |
| Architecture | EEPROM-based, second-generation MAX | — |
| Usable Gates | 3,200 | — |
| Macrocells | 160 | — |
| Logic Array Blocks | 4 | — |
| Maximum I/O Pins | 36 | — |
| Pin-to-Pin Delay | 15 ns | — |
| Counter Frequency | 76.9 MHz | — |
| Supply Voltage (Vcc) | 5 V | — |
| In-System Programmability | Yes (IEEE 1149.1 JTAG) | Yes (IEEE 1149.1 JTAG) |
| Package Type | 84-pin PLCC (J-Lead) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (PLCC socket compatible) | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to +70 C (commercial) | 0C to +70C (commercial) |
| Trạng thái RoHS | Contains lead / RoHS non-compliant (per Altera listing) | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Manufacturer | — | Altera (Intel PSG) |
| Series | — | MAX 7000 (MAX 7000E) |
| Programmable Type | — | EE PLD (EEPROM) |
| Number of Macrocells | — | 160 |
| Number of Logic Array Blocks (LABs) | — | 4 |
| Number of Usable Gates | — | 3,200 |
| Number of I/O (max) | — | 68 |
| Number of I/O (per package) | — | 64 |
| Propagation Delay tpd(1) max | — | 12 ns |
| Counter Frequency (max) | — | 90.9 MHz |
| Voltage Supply - Internal | — | 4.75 V to 5.25 V (5 V nominal) |
| Hộp / Vỏ | — | 84-LCC (J-Lead) |
| Supplier Device Package | — | 84-PLCC (29.31 x 29.31 mm) |