EPM7160ELI84-20 vs EPM7160ELC84-12 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM7160ELI84-20 bằng Intel và EPM7160ELC84-12 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Altera
EPM7160ELC84-12 - MAX 7000 CPLD, 160 Macrocells, 12ns | Altera
EPM7160ELC84-12 ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM7160ELI84-20 | EPM7160ELC84-12 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Lần mua cuối |
| Series | MAX 7000 | MAX 7000 (MAX 7000E) |
| Device Family | MAX 7000 (Complex Programmable Logic Device) | — |
| Number of Macrocells | 160 | 160 |
| Number of Logic Array Blocks (LABs) | 4 | 4 |
| Usable Gates | 3.2K | — |
| Number of User I/O Pins | 64 | — |
| Maximum Operating Frequency | 62.5 MHz | — |
| Pin-to-Pin Propagation Delay (tPD) | 20 ns (speed grade '-20') | — |
| Supply Voltage (VCC) | 5.0 V | — |
| Process Technology | CMOS, EEPROM-based configuration | — |
| In-System Programmability | Yes (IEEE 1149.1 JTAG) | Yes (IEEE 1149.1 JTAG) |
| Programmable Security | Yes (security bit) | — |
| Hộp | 84-Pin PLCC (J-Lead) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (Industrial grade 'I') | 0C to +70C (commercial) |
| Trạng thái RoHS | Not Compliant (per Arrow listing) | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Configuration Memory | Non-volatile EEPROM (instant-on) | — |
| Manufacturer | — | Altera (Intel PSG) |
| Programmable Type | — | EE PLD (EEPROM) |
| Number of Usable Gates | — | 3,200 |
| Number of I/O (max) | — | 68 |
| Number of I/O (per package) | — | 64 |
| Propagation Delay tpd(1) max | — | 12 ns |
| Counter Frequency (max) | — | 90.9 MHz |
| Voltage Supply - Internal | — | 4.75 V to 5.25 V (5 V nominal) |
| Hộp / Vỏ | — | 84-LCC (J-Lead) |
| Supplier Device Package | — | 84-PLCC (29.31 x 29.31 mm) |