EPM7160SLC84-6 vs EPM7160ELC84-20 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM7160SLC84-6 bằng Intel và EPM7160ELC84-20 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM7160SLC84-6 | EPM7160ELC84-20 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | MAX 7000S | MAX 7000 |
| Device Type | EE PLD (CPLD) | — |
| Macrocells | 160 | 160 |
| Logic Array Blocks (LABs) | 4 (16 macrocells each) | — |
| Usable Gates | 3.2K | 3,200 |
| User I/O Pins | 36 (also reported as 64 depending on source) | 64 |
| Pin-to-Pin Delay (tPD) | 6 ns (speed grade -6) | 20 ns |
| Counter Frequency (fCNT) | 149.3 MHz | — |
| Điện áp cung cấp | 4.75 V to 5.25 V (single 5 V supply) | — |
| Process Technology | CMOS EEPROM | — |
| In-System Programmability | Yes (5.0 V ISP via JTAG) | — |
| JTAG Support | IEEE Std. 1149.1 compliant | — |
| MultiVolt I/O | Yes (mixed-voltage interface) | — |
| Hộp | 84-pin PLCC (29.31 x 29.31 mm) | PLCC-84 (windowed ceramic carrier not applicable - plastic) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (J-Lead) | Surface Mount (PLCC socket compatible) |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: commercial vs industrial grade] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS compliance per specific part marking] |
| Logic Array Blocks | — | 4 |
| Supply Voltage (VCC) | — | 5.0 V |
| Operating Temperature (Commercial) | — | 0C to +70C |
| Programming Interface | — | IEEE 1149.1 JTAG (ISP) |
| In-System Programmable | — | Yes (5.0-V ISP) |
| Technology | — | CMOS EEPROM |
| Architecture | — | Second-generation MAX |
| Global Clock Inputs | — | 4 |
| Logic Element Type | — | EEPROM-based macrocell |