EPM7160STC100-10F vs EPM7128STC100-10 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM7160STC100-10F bằng Intel và EPM7128STC100-10 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EPM7160STC100-10F EPM7160STC100-10F - 160-Macrocell MAX 7000S CPLD, 10ns, TQFP-100

EPM7160STC100-10F - 160-Macrocell MAX 7000S CPLD, 10ns, TQFP-100

EPM7160STC100-10F ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM7160STC100-10F EPM7128STC100-10
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Family MAX 7000S MAX 7000S
Device Type CPLD (Complex Programmable Logic Device) CPLD (Complex Programmable Logic Device)
Macrocells 160 —
Usable Gates 3,200 2,500
Maximum User I/O Pins 84 —
Dedicated Inputs 4 —
Propagation Delay (tPD) 10 ns 10 ns
Maximum Frequency (fMAX) 100 MHz —
Supply Voltage (VCCINT) 5.0 V 5 V
Process Technology CMOS, EEPROM-based —
Programmability In-System Programmable (ISP) via JTAG (IEEE 1149.1) In-System Programmable (JTAG, IEEE 1149.1), EEPROM
Hộp 100-pin TQFP (1.0 mm height, lead-free) TQFP-100 (C100)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +70 °C (commercial) 0C to +70C (commercial)
Trạng thái RoHS Lead-free (suffix F indicates Pb-free) [DATA_NEEDED: RoHS compliance status not in provided data]
Macro Cells — 128
User I/Os — 84
Logic Array Blocks — 8 (16 macrocells per LAB)
Internal Counter Frequency (fCNT) — 100 MHz
Logic Family — CMOS
MultiVolt I/O Voltage — 3.3 V / 5 V
Số chân — 100

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá