EPM7192EGI160-20 vs EPM7192EGM160-15 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM7192EGI160-20 bằng Intel và EPM7192EGM160-15 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM7192EGI160-20 | EPM7192EGM160-15 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | NRND |
| Family | MAX 7000 | MAX 7000 |
| Device Type | CPLD (Complex Programmable Logic Device) | — |
| Macrocells | 192 | 192 |
| Logic Array Blocks | 4 | — |
| User I/O Pins | 36 | 124 |
| Dedicated Inputs | 4 | — |
| Pin-to-Pin Delay (tpd) | 20 ns | — |
| Maximum Operating Frequency | 62.5 MHz | — |
| Supply Voltage (VCCINT) | 5.0 V | — |
| Program Memory Type | EEPROM | — |
| In-System Programmability | Yes (JTAG IEEE Std. 1149.1) | — |
| Hộp | 160-pin CPGA (Ceramic Pin Grid Array) | 160-pin PGA (Pin Grid Array), ceramic |
| Operating Temperature Grade | Industrial (-40C to +85C) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: rohs status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Programming Interface | JTAG (ByteBlaster / USB-Blaster compatible) | JTAG (ByteBlaster / BitBlaster) |
| Sub-family | — | MAX 7000E |
| Device | — | EPM7192E |
| Usable Gates | — | 3750 |
| Logic Array Blocks (LABs) | — | 12 (16 macrocells each) |
| Pin-to-Pin Logic Delay (tPD) | — | 15 ns |
| Supply Voltage (Core) | — | 5 V ±5% |
| I/O Voltage | — | 3.3 V or 5 V configurable |
| Technology | — | CMOS EEPROM (0.5 µm) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Kiểu lắp đặt | — | Through-hole (PGA socket) |