EPM7256AEFC100-7 vs EPM7256AEFC100-10N So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM7256AEFC100-7 bằng Intel và EPM7256AEFC100-10N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Intel
EPM7256AEFC100-7 - 256-Macrocell MAX 7000A CPLD, 100-FBGA | Intel
EPM7256AEFC100-7 ✓ Hoạt độngAltera
EPM7256AEFC100-10N - MAX 7000 CPLD, 256 Macro, 10ns, 100-FBGA | Altera
EPM7256AEFC100-10N NrndSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM7256AEFC100-7 | EPM7256AEFC100-10N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | NRND |
| Family | MAX 7000A | — |
| Macro Cells | 256 | — |
| Usable Gates | 5,000 | — |
| Logic Array Blocks | 16 | — |
| User I/Os | 84 | — |
| Hộp | 100-pin FBGA (11x11 mm) | 100-LBGA (11 x 11 mm), FineLine BGA |
| Số chân | 100 | — |
| Supply Voltage - VCCINT | 3.0 V to 3.6 V | — |
| Supply Voltage - VCCIO | 2.5 V, 3.3 V, or 5 V (MultiVolt) | — |
| Propagation Delay (tPD) | 7.5 ns | 10 ns |
| Internal Toggle Rate | 250 MHz | — |
| Maximum Operating Frequency | 126.6 MHz | — |
| Programmable Type | In-System Programmable (EEPROM) | — |
| Programming Interface | IEEE 1149.1 JTAG | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (FBGA) | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +90C (commercial) | 0°C to +70°C (commercial) |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: rohs status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: msl level] | — |
| Manufacturer | — | Altera (now Intel) |
| Series | — | MAX 7000A |
| Device Type | — | CPLD (Complex Programmable Logic Device) |
| Macrocells | — | 256 |
| Logic Array Blocks (LABs) | — | 16 |
| User I/O | — | 84 |
| Number of Gates | — | 5000 |
| Maximum Frequency (fMAX) | — | 154.8 MHz |
| Supply Voltage (VCCINT) | — | 3.3 V |
| I/O Tolerance | — | 5 V tolerant (multiVolt I/O) |
| Programmability | — | EEPROM, In-System Programmable (JTAG IEEE 1149.1) |
| Process Technology | — | 0.30 µm EEPROM CMOS |