EPM7256AEFC256-5N vs EPM7256BFC256-10 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM7256AEFC256-5N bằng Intel và EPM7256BFC256-10 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM7256AEFC256-5N EPM7256BFC256-10
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Family MAX 7000A —
Macrocells 256 —
Logic Array Blocks 16 —
Maximum Usable Gates 5,000 —
Maximum Propagation Delay (tPD) 5 ns —
Maximum Internal Frequency (fMAX) 172.4 MHz —
User I/O Pins 164 —
Supply Voltage (VCCINT) 3.0 V to 3.6 V —
I/O Voltage Tolerance 5.0 V tolerant 5 V tolerant
Package Type 256-FBGA (17 x 17 mm) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Programming Interface JTAG (IEEE 1149.1) / in-system programmable IEEE 1149.1 JTAG, in-system
Configuration Memory Non-volatile (EPROM-based) EEPROM (non-volatile, 100 cycles min)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant unknown
Lead-Free Yes unknown
Series — MAX 7000B
Programmable Type — In System Programmable
Number of Macrocells — 256
Number of Logic Elements / Blocks — 16 Logic Array Blocks
Gate Count — 5000
Number of I/O — 164
Propagation Delay (tPD) — 10 ns
Maximum Operating Frequency — 94.3 MHz
Supply Voltage - Internal — 2.375 V to 2.625 V (core 2.5 V)
Hộp / Vỏ — 256-FBGA (17 x 17 mm)
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +90C (commercial)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá