EPM7256BQC208-7 vs EPM7256SQC208-7 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM7256BQC208-7 bằng Intel và EPM7256SQC208-7 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM7256BQC208-7 EPM7256SQC208-7
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Family MAX 7000B —
Device Type CPLD - Complex Programmable Logic Device —
Usable Gates 5,000 5,000
Macro Cells 256 —
User I/Os 164 —
Logic Elements / LABs 16 Logic Array Blocks —
Maximum Internal Frequency 126.6 MHz —
Propagation Delay (tPD) 7.5 ns (-7 speed grade) 7.5 ns
Core Supply Voltage 2.5 V —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +90C (commercial) —
Hộp 208-pin PQFP 208-pin PQFP (28 x 28 mm, 0.5 mm pitch)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Configuration Memory Non-volatile EEPROM —
JTAG / Boundary Scan IEEE 1149.1 compliant —
In-System Programmability Yes (via JTAG) Yes (IEEE 1149.1 JTAG)
Trạng thái RoHS Compliant per distributor listings [DATA_NEEDED: RoHS status]
Device Family — MAX 7000S (EPM7256S)
Macrocells — 256
User I/O Pins — 164
Maximum Operating Frequency (fMAX) — 128.2 MHz
Supply Voltage (VCC) — 5.0 V
Configuration Technology — EEPROM (non-volatile)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — Commercial (0C to +70C)
Minimum DC Input Voltage — -0.5 V
Input Undershoot Tolerance — -2.0 V for <100 mA, <20 ns
Speed Grade — -7 (7.5 ns)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]
Logic Levels — 5.0 V CMOS/TTL compatible

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá