EPM7256SRI208-10 vs EPM9560RI208-10 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM7256SRI208-10 bằng Intel và EPM9560RI208-10 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM7256SRI208-10 | EPM9560RI208-10 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | NRND |
| Logic Family | MAX 7000S (EEPROM-based CPLD) | — |
| Macrocells | 256 | 560 |
| Logic Array Blocks | 16 | — |
| Usable Gates | 5,000 | 12,000 |
| User I/O Pins | 164 | 212 (typical for 208-RQFP package) |
| Pin-to-Pin Propagation Delay (tPD) | 10 ns | — |
| Maximum Internal Frequency | 100 MHz | — |
| Supply Voltage (Internal) | 4.5 V to 5.5 V | — |
| Logic Family Technology | CMOS | — |
| Programmable Type | In-System Programmable (ISP) via JTAG | — |
| Hộp | 208-pin RQFP (PowerQuad) | 208-pin RQFP (Power Quad Flat Pack) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | Industrial (-40C to +85C) | — |
| Configuration Memory | EEPROM (non-volatile) | EEPROM, 100 erase/program cycles |
| JTAG Boundary Scan | Yes (BST circuitry) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | ROHS3 Compliant |
| Packaging | Tray | — |
| Family | — | MAX 9000 |
| Device Type | — | CPLD (Complex Programmable Logic Device) |
| Logic Array Blocks (LABs) | — | [DATA_NEEDED: LAB count] |
| Pin-to-Pin Delay (tPD) | — | 10 ns |
| Maximum Counter Frequency | — | 144 MHz |
| Supply Voltage (VCCINT) | — | 5.0 V |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 °C to +85 °C (Industrial) |
| Programming Interface | — | IEEE 1149.1 (JTAG) / ISP |
| Cấp độ độ ẩm nhạy cảm (MSL) | — | 3 (168 Hours) |
| Lead Time | — | 1-7 days (per fpgalink listing) |