EPM9320ALC84-10N vs EPM9320LI84-20 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM9320ALC84-10N bằng Intel và EPM9320LI84-20 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM9320ALC84-10N EPM9320LI84-20
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Series MAX 9000A —
Family MAX 9000 MAX 9000
Device Type CPLD (Complex Programmable Logic Device) CPLD (Complex Programmable Logic Device)
Number of Macrocells 320 —
Number of Gates 6,000 —
Number of Logic Array Blocks (LABs) 16 —
User I/O Pins 60 —
Propagation Delay (tPD) 10 ns 20 ns
Maximum Internal Frequency (fCNT) 144.9 MHz —
Supply Voltage (VCC) 5.0 V nominal —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (Commercial) —
Programmable Technology EEPROM (in-system programmable) —
Programming Interface JTAG (IEEE 1149.1) —
Hộp 84-Pin PLCC (Plastic Leaded Chip Carrier) 84-PLCC (J-Lead, plastic LCC)
Kiểu lắp đặt Through-Hole / Socket Surface Mount (PLCC socket-compatible)
Part Status Obsolete —
Manufacturer — Altera (acquired by Intel)
Macrocells — 320
User I/Os — 60
Internal Frequency — 118 MHz
Điện áp cung cấp — 5.0 V
Logic Family — CMOS, EEPROM-based
Architecture — Multiple Array MatriX (MAX) - third generation
In-System Programmability — Yes (IEEE 1149.1 JTAG)
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (industrial)
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS compliance]
Process Technology — High-performance CMOS EEPROM

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá