EPM9320BC356-15 vs EPM7512BTC144-7 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM9320BC356-15 bằng Altera và EPM7512BTC144-7 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM9320BC356-15 EPM7512BTC144-7
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Family MAX 9000 —
Device Type CPLD (Complex Programmable Logic Device) —
Architecture Multiple Array MatriX (MAX) - third generation —
Macrocells 320 512
Pin-to-Pin Delay (max) 15 ns —
Process Technology CMOS EEPROM —
Supply Voltage (VCC) 4.75 V to 5.25 V (5.0 V typical) —
In-System Programmability Yes (5.0-V ISP via JTAG) —
JTAG Interface IEEE Std. 1149.1 compliant —
Hộp 356-ball LBGA (BGA-356, 35x35 mm) 144-pin TQFP (20x20 mm), Surface Mount
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Programmable Type In System Programmable In System Programmable (ISP), EEPROM
Operating Temperature Grade Commercial —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Series — MAX 7000B
Logic Array Blocks (LABs) — 32
Usable Gates — 10,000
Maximum User I/O (this package) — 120
Maximum User I/O (largest package) — 212
Propagation Delay tPD (max) — 7.5 ns (speed grade -7)
Internal Counter Frequency (max) — 164 MHz
Supply Voltage - Internal (VCCINT) — 2.375 V to 2.625 V (2.5 V nominal)
I/O Tolerance — MultiVolt, 3.3 V / 5.0 V tolerant I/O
Nhiệt độ hoạt động — 0 C to 70 C (Commercial)
Programming Interface — JTAG (IEEE 1149.1) / ISP

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá