EPM9320BC356-15 vs EPM9320ABC356-10 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM9320BC356-15 bằng Altera và EPM9320ABC356-10 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM9320BC356-15 EPM9320ABC356-10
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Family MAX 9000 MAX 9000
Device Type CPLD (Complex Programmable Logic Device) CPLD (Complex Programmable Logic Device)
Architecture Multiple Array MatriX (MAX) - third generation Multiple Array MatriX (MAX), third-generation
Macrocells 320 —
Pin-to-Pin Delay (max) 15 ns —
Process Technology CMOS EEPROM CMOS EEPROM
Supply Voltage (VCC) 4.75 V to 5.25 V (5.0 V typical) 5.0 V
In-System Programmability Yes (5.0-V ISP via JTAG) —
JTAG Interface IEEE Std. 1149.1 compliant —
Hộp 356-ball LBGA (BGA-356, 35x35 mm) 356-pin BGA
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Programmable Type In System Programmable —
Operating Temperature Grade Commercial —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Usable Gates — 6,000
Macro Cells — 320
Maximum Operating Frequency — 144.9 MHz
Pin-to-Pin Delay (Speed Grade) — 10 ns
In-System Programmability (ISP) — Yes, via IEEE 1149.1 JTAG
Non-Volatile Configuration — Yes (EEPROM)
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá