EPM9400RC208-20 vs EPM9480RC208-20 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM9400RC208-20 bằng Altera và EPM9480RC208-20 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM9400RC208-20 | EPM9480RC208-20 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | NRND |
| Family | MAX 9000 | MAX 9000 |
| Programmable Type | In System Programmable (ISP) | — |
| Macro Cells | 400 | 560 |
| Usable Gates | 8,000 | 12,000 |
| Pin-to-Pin Propagation Delay | 20 ns | — |
| Maximum Operating Frequency | 100 MHz | 117.6 MHz |
| Supply Voltage (Internal) | 4.75 V to 5.25 V | — |
| Configuration Technology | EEPROM-based (non-volatile) | — |
| JTAG Interface | IEEE Std. 1149.1 | — |
| Hộp | 208-pin RQFP (28x28 mm) | 208-pin RQFP (Plastic Quad Flat Pack) |
| Supplier Device Package | 208-RQFP | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | [DATA_NEEDED: operating temperature grade] |
| Number of I/O Pins | [DATA_NEEDED: user I/O count] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] | — |
| Speed Grade | -20 (20 ns) | — |
| Device Type | — | CPLD (Complex Programmable Logic Device) |
| Logic Array Blocks (LABs) | — | 16 |
| Pin-to-Pin Delay | — | 20 ns |
| Điện áp cung cấp | — | 5 V |
| Technology | — | CMOS EEPROM (non-volatile) |
| Programming Interface | — | JTAG (IEEE 1149.1) / ByteBlaster |
| I/O Pins | — | [DATA_NEEDED: user I/O count] |