EPM9400RC240-15 vs EPM9480RC240-15 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM9400RC240-15 bằng Intel và EPM9480RC240-15 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM9400RC240-15 | EPM9480RC240-15 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Obsolete |
| Device Family | MAX 9000 | MAX 9000 |
| Series | MAX 9400 | — |
| Architecture | CMOS EEPROM-based programmable logic with Multiple Array MatriX (MAX) | — |
| Macrocells | 400 | — |
| Usable Gates | 8,000 | 12,000 |
| Pin-to-Pin Propagation Delay (tPD) | 15 ns | — |
| Maximum Operating Frequency (fMAX) | 117.6 MHz | — |
| Supply Voltage (VCC) | 5.0 V | — |
| In-System Programmability | Yes - IEEE Std. 1149.1 JTAG | — |
| Logic Blocks | Multiple LABs (Logic Array Blocks) | — |
| Hộp | 240-pin RQFP (Plastic Quad Flat Pack) | 240-pin RQFP (32x32 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (commercial) | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Configuration Memory | Non-volatile EEPROM | — |
| I/O Standard Support | 5.0 V TTL/CMOS | — |
| Programmable Type | — | In System Programmable (ISP) |
| Macro Cells | — | 480 |
| Pin-to-Pin Delay (tPD) | — | 15 ns |
| Internal Supply Voltage | — | 4.75 V to 5.25 V |
| Configuration Technology | — | EEPROM-based (non-volatile) |
| JTAG Interface | — | IEEE Std. 1149.1 |
| Supplier Device Package | — | 240-RQFP (32x32) |
| Number of I/O Pins | — | [DATA_NEEDED: user I/O count] |
| Trạng thái RoHS | — | RoHS non-compliant |
| Lead Free Status | — | [DATA_NEEDED: lead free status] |
| Logic Architecture | — | Multiple Array MatriX (MAX) third-generation |
| Supply Voltage (5.0 V nominal) | — | 5.0 V |