EPM9480RC208-15N vs EPM9480RC208-20 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM9480RC208-15N bằng Altera và EPM9480RC208-20 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM9480RC208-15N | EPM9480RC208-20 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | NRND |
| Family | MAX 9000 | MAX 9000 |
| Device Type | CPLD (Complex Programmable Logic Device) | CPLD (Complex Programmable Logic Device) |
| Usable Gates | 10,000 | 12,000 |
| Macro Cells | 480 | 560 |
| Maximum Frequency | 117.6 MHz | — |
| Propagation Delay | 15 ns (speed grade -15) | — |
| Điện áp cung cấp | 5.0 V | 5 V |
| Hộp | 208-pin RQFP | 208-pin RQFP (Plastic Quad Flat Pack) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Configuration Memory | EEPROM (non-volatile) | — |
| In-System Programmability | Yes (ISP via JTAG) | — |
| JTAG Interface | IEEE Std. 1149.1 | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | [DATA_NEEDED: operating temperature grade] |
| Trạng thái RoHS | ROHS3 Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] |
| Moisture Sensitivity Level | MSL 3 (168 Hours) | — |
| Manufacturer Standard Lead Time | 1-7 Days | — |
| Architecture | Multiple Array MatriX (MAX) third-generation | — |
| Logic Array Blocks (LABs) | — | 16 |
| Pin-to-Pin Delay | — | 20 ns |
| Maximum Operating Frequency | — | 117.6 MHz |
| Technology | — | CMOS EEPROM (non-volatile) |
| Programming Interface | — | JTAG (IEEE 1149.1) / ByteBlaster |
| I/O Pins | — | [DATA_NEEDED: user I/O count] |