EPM9480RC240-15 vs EPM9560RC240-10 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM9480RC240-15 bằng Altera và EPM9560RC240-10 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM9480RC240-15 | EPM9560RC240-10 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Programmable Type | In System Programmable (ISP) | — |
| Device Family | MAX 9000 | — |
| Macro Cells | 480 | 560 |
| Usable Gates | 12,000 | 12,000 gates |
| Pin-to-Pin Delay (tPD) | 15 ns | — |
| Internal Supply Voltage | 4.75 V to 5.25 V | — |
| Configuration Technology | EEPROM-based (non-volatile) | — |
| JTAG Interface | IEEE Std. 1149.1 | — |
| Hộp | 240-pin RQFP (32x32 mm) | 240-pin RQFP (PowerQuad) |
| Supplier Device Package | 240-RQFP (32x32) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | 0C to +70C (commercial) |
| Number of I/O Pins | [DATA_NEEDED: user I/O count] | — |
| Trạng thái RoHS | RoHS non-compliant | ROHS3 Compliant |
| Lead Free Status | [DATA_NEEDED: lead free status] | — |
| Logic Architecture | Multiple Array MatriX (MAX) third-generation | — |
| Supply Voltage (5.0 V nominal) | 5.0 V | — |
| Device Type | — | Complex Programmable Logic Device (CPLD) |
| Family | — | MAX 9000 |
| Logic Array Blocks (LABs) | — | 12 |
| Maximum System Frequency | — | 144.9 MHz |
| Pin-to-Pin Propagation Delay | — | 10 ns |
| Điện áp cung cấp | — | 5 V |
| Technology | — | CMOS EEPROM |
| User I/O Pins | — | 192 |
| Cấp độ độ ẩm nhạy cảm (MSL) | — | 3 (168 Hours) |
| Configuration Memory | — | Non-volatile EEPROM (instant-on) |
| Manufacturer Standard Lead Time | — | 1-7 Days (distributor stock) |