EPM9480RC240-20 vs EPM9560RC240-20C So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM9480RC240-20 bằng Altera và EPM9560RC240-20C bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM9480RC240-20 EPM9560RC240-20C
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Family MAX 9000 MAX 9000
Device Type CPLD (Complex Programmable Logic Device) CPLD (Complex Programmable Logic Device)
Macrocells 480 560
Usable Gates 10,000 12,000
Logic Elements 30 —
User I/O Pins 175 —
Number of Terminals 240 —
Hộp 240-RQFP (32x32 mm, FQFP, Gull Wing) 240-pin RQFP (PowerQuad/RC)
Maximum Propagation Delay (tpd) 20 ns —
Maximum Internal Frequency (fMAX, related -C variant) 100 MHz —
Programmable Flip-Flops (family) 676 —
Internal Supply Voltage 4.75 V to 5.25 V —
I/O Signaling Levels 3.3 V or 5 V (configurable) —
Process Technology CMOS EEPROM —
Programming Interface In-System Programmable (ISP) via IEEE 1149.1 JTAG —
Operating Temperature Grade Commercial —
Terminal Form Gull Wing —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Logic Array Blocks (LABs) — 35
Maximum User I/O Pins — 216
Pin-to-Pin Propagation Delay (tPD1) — 20 ns
Internal Counter Frequency (fCNT) — 144 MHz
Điện áp cung cấp — 5.0 V
Configuration Technology — EEPROM (non-volatile)
In-System Programmability — Yes (5.0 V ISP)
Nhiệt độ hoạt động — 0 C to 70 C (commercial)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Logic Family — CMOS
Speed Grade — -20 (20 ns)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá