EPM9560ARC208-10 vs EPM9560ARC304-10F So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM9560ARC208-10 bằng Intel và EPM9560ARC304-10F bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM9560ARC208-10 | EPM9560ARC304-10F |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | NRND |
| Device Family | MAX 9000A (Multiple Array MatriX) | MAX 9000A |
| Programmable Logic Type | CPLD (Complex Programmable Logic Device) | — |
| Usable Gates | 12,000 gates | — |
| Macrocells | 560 macrocells | — |
| Logic Array Blocks | 35 LABs | — |
| User I/O Pins | 153 I/O | — |
| Propagation Delay (tPD) | 10 ns (speed grade -10) | — |
| Internal Frequency | 144.9 MHz | — |
| Điện áp cung cấp | 5.0 V | — |
| Logic Family | CMOS | — |
| Configuration Technology | EEPROM (non-volatile, in-system programmable) | — |
| JTAG Interface | IEEE 1149.1 boundary-scan (ISP) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to +70 C (commercial) | 0 C to +70 C (commercial) |
| Hộp | 208-pin RQFP (PowerQuad Flat Pack) with exposed pad | 304-pin RQFP (PowerQuad II) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | RoHS |
| Số chân | 208 pins | — |
| Programmable Type | — | In System Programmable (ISP) |
| Number of Macrocells | — | 560 |
| Number of Logic Elements/Blocks | — | 35 LABs |
| Number of Gates | — | 12000 |
| Number of I/O | — | 216 |
| Maximum Delay Time (tPD) | — | 10 ns |
| Supply Voltage (Internal) | — | 4.75 V to 5.25 V |
| Package Code | — | FQFP |
| Terminal Form | — | Gull Wing |
| Package Shape | — | Square |
| Configuration Memory | — | EEPROM (non-volatile) |
| JTAG Support | — | IEEE 1149.1 (ISP) |
| Speed Grade | — | -10 (10 ns) |