EPM9560ARC240-10N vs EPM9480RC240-20 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM9560ARC240-10N bằng Altera và EPM9480RC240-20 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Altera
EPM9560ARC240-10N - MAX 9000 CPLD 560 Macro 191 IOs | Altera/Intel
EPM9560ARC240-10N ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM9560ARC240-10N | EPM9480RC240-20 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | NRND |
| Logic Family | MAX 9000 (CPLD) | — |
| Process Technology | CMOS EEPROM | CMOS EEPROM |
| Macro Cells | 560 | — |
| User I/Os | 191 | — |
| Logic Array Blocks (LABs) | 16 | — |
| Propagation Delay (tPD) | 10 ns | — |
| Internal Frequency (fMAX) | 145 MHz | — |
| Supply Voltage (VCCINT) | 5.0 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C to +70°C (Commercial) | — |
| Hộp | 240-pin RQFP (32x32 mm) | 240-RQFP (32x32 mm, FQFP, Gull Wing) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Programming Interface | IEEE 1149.1 JTAG / ByteBlaster | In-System Programmable (ISP) via IEEE 1149.1 JTAG |
| Programmability | In-system, EEPROM-based (non-volatile) | — |
| I/O Standard | 5.0 V TTL-compatible | — |
| Trạng thái RoHS | Non-RoHS (legacy Altera part) | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Family | MAX 9000 | MAX 9000 |
| Device Type | — | CPLD (Complex Programmable Logic Device) |
| Macrocells | — | 480 |
| Usable Gates | — | 10,000 |
| Logic Elements | — | 30 |
| User I/O Pins | — | 175 |
| Number of Terminals | — | 240 |
| Maximum Propagation Delay (tpd) | — | 20 ns |
| Maximum Internal Frequency (fMAX, related -C variant) | — | 100 MHz |
| Programmable Flip-Flops (family) | — | 676 |
| Internal Supply Voltage | — | 4.75 V to 5.25 V |
| I/O Signaling Levels | — | 3.3 V or 5 V (configurable) |
| Operating Temperature Grade | — | Commercial |
| Terminal Form | — | Gull Wing |