EPM9560ARC304-10F vs EPM9560ARC240-10N So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM9560ARC304-10F bằng Altera và EPM9560ARC240-10N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Altera
EPM9560ARC240-10N - MAX 9000 CPLD 560 Macro 191 IOs | Altera/Intel
EPM9560ARC240-10N ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM9560ARC304-10F | EPM9560ARC240-10N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Obsolete |
| Device Family | MAX 9000A | — |
| Programmable Type | In System Programmable (ISP) | — |
| Number of Macrocells | 560 | — |
| Number of Logic Elements/Blocks | 35 LABs | — |
| Number of Gates | 12000 | — |
| Number of I/O | 216 | — |
| Maximum Delay Time (tPD) | 10 ns | — |
| Supply Voltage (Internal) | 4.75 V to 5.25 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to +70 C (commercial) | 0°C to +70°C (Commercial) |
| Hộp | 304-pin RQFP (PowerQuad II) | 240-pin RQFP (32x32 mm) |
| Package Code | FQFP | — |
| Terminal Form | Gull Wing | — |
| Package Shape | Square | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Configuration Memory | EEPROM (non-volatile) | — |
| JTAG Support | IEEE 1149.1 (ISP) | — |
| Trạng thái RoHS | RoHS | Non-RoHS (legacy Altera part) |
| Speed Grade | -10 (10 ns) | — |
| Logic Family | — | MAX 9000 (CPLD) |
| Process Technology | — | CMOS EEPROM |
| Macro Cells | — | 560 |
| User I/Os | — | 191 |
| Logic Array Blocks (LABs) | — | 16 |
| Propagation Delay (tPD) | — | 10 ns |
| Internal Frequency (fMAX) | — | 145 MHz |
| Supply Voltage (VCCINT) | — | 5.0 V |
| Programming Interface | — | IEEE 1149.1 JTAG / ByteBlaster |
| Programmability | — | In-system, EEPROM-based (non-volatile) |
| I/O Standard | — | 5.0 V TTL-compatible |
| Family | — | MAX 9000 |