EPM9560GI280-15 vs EPM9560ARC240-10 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM9560GI280-15 bằng Intel và EPM9560ARC240-10 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM9560GI280-15 | EPM9560ARC240-10 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Obsolete |
| Device Family | MAX 9000 | — |
| Architecture | CMOS EEPROM, third-generation Multiple Array MatriX (MAX) | Multiple Array MatriX (MAX) - third generation |
| Macrocells | 560 | 560 |
| Flip-Flops | 772 | — |
| User I/Os | 216 | — |
| Dedicated Inputs | 12 | — |
| Logic Elements / Gates | 12,000 usable gates | — |
| Internal Frequency (fMAX) | 145 MHz | — |
| Propagation Delay (tPD) | 11.4 ns | — |
| Clock-to-Output (tCO) | 16.6 ns | — |
| Supply Voltage (VCCINT/VCCIO) | 4.5 V to 5.5 V (3.3 V or 5 V I/O) | — |
| In-System Programmability | 5.0-V ISP via JTAG | — |
| Hộp | 280-pin PGA (ceramic, metal-sealed cofired) | 240-pin PowerQuad QFP (RQFP / EAR240) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to 85 °C (industrial) | 0C to +70C (commercial) |
| Process Technology | CMOS EEPROM | CMOS EEPROM |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Cấp độ độ ẩm nhạy cảm (MSL) | MSL-3 (168 hours) | — |
| Family | — | MAX 9000 |
| Device Type | — | CPLD (Complex Programmable Logic Device) |
| Usable Gates | — | 12,000 |
| User I/Os (this package) | — | 191 (per Mouser listing) |
| Internal Frequency | — | 144.9 MHz |
| Propagation Delay (tpd) | — | 11.4 ns |
| Supply Voltage - Internal (VCCINT) | — | 5.0 V |
| I/O Supply Voltage (VCCIO) | — | 3.3 V or 5.0 V (selectable) |
| Configuration Memory | — | EEPROM (non-volatile, in-system programmable) |
| Logic Family | — | CMOS |