EPM9560RC-10 vs EPM9560ARI240-10N So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM9560RC-10 bằng Intel và EPM9560ARI240-10N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM9560RC-10 EPM9560ARI240-10N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Family MAX 9000 MAX 9000
Device Type CPLD (Complex Programmable Logic Device) —
Macrocells 560 560
Usable Gates 12,000 12,000
Logic Array Blocks (LABs) 16 16
Maximum User I/O Pins 212 —
Pin-to-Pin Delay (tPD) 10 ns —
Supply Voltage (VCCINT/VCCIO) 5.0 V —
In-System Programmability IEEE 1149.1 JTAG Yes (5.0 V ISP via JTAG)
Process Technology CMOS EEPROM —
Architecture Multiple Array Matrix (MAX) - third generation Multiple Array MatriX (MAX) - 3rd generation
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial) -40C to +85C (industrial)
Hộp 240-pin PGA (RC suffix) 240-pin RQFP (RQFP-240 / PQFP-240)
Kiểu lắp đặt Through-Hole / Socketed Surface Mount
Trạng thái RoHS unknown —
Product Type — CPLD (Complex Programmable Logic Device)
User I/Os — 216 (per digchip); 191 (per Mouser)
Maximum Internal Frequency — 144.9 MHz (typical); 145 MHz (per digchip)
Propagation Delay (tPD) — 10 ns (-10 speed grade)
Điện áp cung cấp — 5.0 V nominal (4.5 V min, 5.5 V max)
Logic Family — CMOS, EEPROM-based
JTAG (IEEE 1149.1) — Yes
Lead-Free / RoHS — [DATA_NEEDED: lead-free / RoHS status not in provided data]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá