EPM9560RC-304 vs EPM9560RC28-15 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM9560RC-304 bằng Altera và EPM9560RC28-15 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM9560RC-304 | EPM9560RC28-15 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | MAX 9000 | MAX 9000 |
| Product Type | CPLD (Complex Programmable Logic Device) | — |
| Usable Gates | 12,000 | 6,000 |
| Macrocells | 560 | 212 |
| Logic Array Blocks (LABs) | 35 | 16 |
| Flip-Flops | 772 | — |
| User I/O Pins | 216 | — |
| Hộp | 304-pin RQFP / PQFP-G304 | 28-pin ceramic windowed DIP (RC-28) |
| JEDEC Package Code | S-PQFP-G304 | — |
| Process Technology | CMOS EEPROM | — |
| Supply Voltage (VCCINT) | 5.0 V | 5.0 V |
| MultiVolt I/O Support | 3.3 V / 5 V | — |
| Maximum Frequency (-15 grade) | 117.6 MHz | — |
| Propagation Delay (-12 grade) | 13.4 ns | — |
| Propagation Delay (-15 grade) | 15 ns | — |
| In-System Programming | Yes (IEEE 1149.1 JTAG) | — |
| Operating Temperature (Commercial) | 0C to +70C | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Through-Hole (DIP) |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | Non-compliant (ceramic windowed DIP, military/aerospace pedigree) |
| Logic Elements | — | 560 |
| Propagation Delay (tPD) | — | 15 ns |
| I/O Tolerance | — | 5.0 V (3.3 V with level shift) |
| In-System Programmability | — | Yes (JTAG IEEE 1149.1) |
| Configuration Memory | — | EEPROM (UV-erasable window on RC package) |
| Maximum User I/O (largest package) | — | 212 |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (industrial) / military options |