EPM9560RC208-20 vs EPM9560RC208-15N So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM9560RC208-20 bằng Intel và EPM9560RC208-15N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Intel
EPM9560RC208-15N - 560-Macrocell MAX 9000 CPLD, 15ns, 208-RQFP
EPM9560RC208-15N ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM9560RC208-20 | EPM9560RC208-15N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Lần mua cuối |
| Device Family | MAX 9000 (EPM9560) | — |
| Macrocells | 560 | 560 |
| Usable Gates | 12,000 | 12,000 |
| Logic Array Blocks | 35 | — |
| User I/O Pins | 153 | — |
| Pin-to-Pin Delay (tPD) | 20 ns | 15 ns |
| Tần số xung maksimum | 100 MHz | — |
| Điện áp cung cấp | 5.0 V | — |
| Configuration Technology | EEPROM (non-volatile) | — |
| In-System Programmability | Yes, via IEEE Std. 1149.1 JTAG | — |
| Hộp | 208-pin RQFP (28x28 mm) | 208-pin RQFP (Power Quad Flat Pack) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (commercial) | — |
| I/O Standards | 5.0 V TTL/CMOS compatible | — |
| Flip-Flops | 772 | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: check part marking suffix for lead-free/RoHS] |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Series | — | MAX 9000 |
| Device Type | — | CPLD (Complex Programmable Logic Device) |
| Logic Array Blocks (LABs) | — | 16 |
| User I/O | — | 212 (in 208-RQFP, see family datasheet) |
| Maximum Internal Frequency | — | 117.6 MHz |
| Supply Voltage (VCCINT) | — | 5.0 V |
| Programmability | — | In-system via IEEE 1149.1 JTAG |
| Configuration Memory | — | CMOS EEPROM (non-volatile) |
| Operating Temperature (commercial) | — | 0C to +70C |
| Speed Grade | — | -15 (15 ns tPD) |
| Architecture | — | Multiple Array MatriX (MAX) - third generation |