EPM9560RC208-3 vs EPM9560RC208-4C So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM9560RC208-3 bằng Altera và EPM9560RC208-4C bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EPM9560RC208-3 EPM9560RC208-3 - 560 Macrocell MAX 9000 EPLD | Intel / Altera

EPM9560RC208-3 - 560 Macrocell MAX 9000 EPLD | Intel / Altera

EPM9560RC208-3 ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM9560RC208-3 EPM9560RC208-4C
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Obsolete
Family MAX 9000 —
Device Type EPLD (Erasable Programmable Logic Device) —
Macrocells 560 560
Logic Array Blocks (LABs) 16 12
Usable Gates 12,000 12,000
Maximum Operating Frequency [DATA_NEEDED: f_MAX] —
Pin-to-Pin Delay (speed grade -3) approximately 3 ns (slowest grade) —
Speed Grade -3 -4 (12 ns pin-to-pin)
Hộp 208-pin RQFP (Power Quad Flat Pack) 208-pin RQFP (Power Quad Flat Pack)
I/O Voltage Tolerance 5V —
Process Technology 0.5 µm CMOS EPROM —
Programming Interface ByteBlaster / BitBlaster (JTAG-compatible) —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: industrial / commercial range] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Lifecycle Mature / Last-time-buy (per Altera PDN for selected MAX 9000 ordering codes) —
Device Family — MAX 9000 (EPM9560)
Maximum User I/O Pins — 164
Điện áp cung cấp — 5.0 V
Configuration Technology — EEPROM (non-volatile)
In-System Programmability — Yes (JTAG ISP)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0C to +70C (commercial)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Pin-to-Pin Delay — 12 ns
Maximum System Frequency — 125 MHz
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]
Manufacturer — Altera Corporation

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá