EPM9560RC240-20N vs EPM9560RC240-15 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM9560RC240-20N bằng Altera và EPM9560RC240-15 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM9560RC240-20N | EPM9560RC240-15 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Device Family | MAX 9000 (EPM9560) | — |
| Logic Type | Complex Programmable Logic Device (CPLD) | — |
| Macrocells | 560 | 560 |
| Usable Gates | 12,000 | 12,000 |
| Logic Array Blocks (LABs) | 35 | — |
| Maximum User I/O Pins | 216 | — |
| Pin-to-Pin Propagation Delay (tPD1) | 20 ns | — |
| Internal Counter Frequency (fCNT) | 144 MHz | — |
| Flip-Flop Setup Time (tSU) | 3.0 ns | — |
| Điện áp cung cấp | 5.0 V | 5.0 V |
| Configuration Technology | EEPROM (in-system programmable) | EEPROM (non-volatile) |
| Hộp | 240-pin RQFP (PowerQuad Flat Pack) | 240-pin RQFP (32x32 mm) with exposed pad |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to +70 C (commercial) | 0 C to 70 C (commercial) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Speed Grade | -20 (20 ns) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Lead-Free Status | [DATA_NEEDED: lead-free status] | — |
| Logic Family | — | MAX 9000 (CMOS EEPROM-based) |
| User I/O Pins | — | 191 |
| Pin-to-Pin Propagation Delay | — | 15 ns |
| Maximum Internal Frequency | — | 145 MHz |
| In-System Programmability | — | Yes (JTAG ISP) |
| Number of Terminals | — | 240 |
| Package Code | — | FQFP / RQFP |
| Terminal Form | — | Gull Wing |
| Package Shape | — | Square |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |