EPM9560RC240-3 vs EPM9560RC240-15 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM9560RC240-3 bằng Altera và EPM9560RC240-15 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM9560RC240-3 EPM9560RC240-15
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Device Type Complex Programmable Logic Device (CPLD) —
Family MAX 9000 —
Macrocells 560 560
Usable Gates 12000 12,000
Logic Array Blocks (LABs) 20 —
Pin-to-Pin Propagation Delay 3 ns (speed grade -3) 15 ns
Maximum Operating Frequency [DATA_NEEDED: fMAX] —
Supply Voltage (VCCINT) 5 V —
Supply Voltage (VCCIO) 5 V —
User I/O Pins 192 191
Hộp 240-pin RQFP (PowerQuad II) 240-pin RQFP (32x32 mm) with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Configuration Memory EEPROM (non-volatile) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Lead Finish [DATA_NEEDED: lead finish] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL] [DATA_NEEDED: MSL level]
JTAG Support [DATA_NEEDED: JTAG] —
Logic Family — MAX 9000 (CMOS EEPROM-based)
Maximum Internal Frequency — 145 MHz
Điện áp cung cấp — 5.0 V
Nhiệt độ hoạt động — 0 C to 70 C (commercial)
Configuration Technology — EEPROM (non-volatile)
In-System Programmability — Yes (JTAG ISP)
Number of Terminals — 240
Package Code — FQFP / RQFP
Terminal Form — Gull Wing
Package Shape — Square

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá