EPM9560RC304-3 vs EPM9560RC304-2N So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM9560RC304-3 bằng Intel và EPM9560RC304-2N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM9560RC304-3 | EPM9560RC304-2N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | MAX 9000 (EPLD) | MAX 9000 |
| Usable Gates | 12,000 | 12,000 |
| Macro Cells | 560 | — |
| Maximum Operating Frequency | 95 MHz (speed grade -3) | — |
| Supply Voltage (VCCINT) | 5 V | 5.0 V |
| Technology | UV-erasable CMOS EPROM | — |
| Hộp | 304-pin RQFP (Plastic Quad Flat Pack) | RQFP/RBGA-class 304-pin plastic carrier (RC304) |
| User I/O Pins | [DATA_NEEDED: user I/O count] | — |
| Programming Interface | JTAG / 4-wire ISP (ByteBlaster compatible) | — |
| Logic Array Blocks (LABs) | [DATA_NEEDED: LAB count] | [DATA_NEEDED: LAB count] |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (commercial) | 0C to +70C (commercial) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Speed Grade | -3 (fastest) | -2 (mid-band) |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Lead-Free | [DATA_NEEDED: lead-free status] | [DATA_NEEDED: lead-free status] |
| Device Type | — | CPLD (Complex Programmable Logic Device) |
| Macrocells | — | 560 |
| Maximum User I/O | — | [DATA_NEEDED: user I/O count] |
| Propagation Delay (tPD) | — | [DATA_NEEDED: tPD value in ns] |
| I/O Voltage Tolerance | — | 5.0 V (3.3 V with level shifting) |
| Programming Technology | — | EPROM/EEPROM, non-volatile |
| In-System Programming | — | IEEE 1149.1 JTAG |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |