EPM9560RI208-10 vs EPM9560RZ208-15 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM9560RI208-10 bằng Intel và EPM9560RZ208-15 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM9560RI208-10 | EPM9560RZ208-15 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Obsolete |
| Family | MAX 9000 | MAX 9000 |
| Device Type | CPLD (Complex Programmable Logic Device) | EPLD (Erasable Programmable Logic Device) |
| Usable Gates | 12,000 | 12,000 |
| Macrocells | 560 | 560 |
| Logic Array Blocks (LABs) | [DATA_NEEDED: LAB count] | 16 |
| Pin-to-Pin Delay (tPD) | 10 ns | 15 ns |
| Maximum Counter Frequency | 144 MHz | — |
| Supply Voltage (VCCINT) | 5.0 V | — |
| User I/O Pins | 212 (typical for 208-RQFP package) | — |
| Hộp | 208-pin RQFP (Power Quad Flat Pack) | RQFP-208 (PowerQuad QFP) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C (Industrial) | [DATA_NEEDED: temperature range] |
| Programming Interface | IEEE 1149.1 (JTAG) / ISP | — |
| Configuration Memory | EEPROM, 100 erase/program cycles | — |
| Trạng thái RoHS | ROHS3 Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS] |
| Cấp độ độ ẩm nhạy cảm (MSL) | 3 (168 Hours) | — |
| Lead Time | 1-7 days (per fpgalink listing) | — |
| User I/O Pins (max) | — | 212 |
| Speed Grade | — | -15 (15 ns pin-to-pin delay) |
| Process Technology | — | 0.35 µm CMOS EEPROM |
| Operating Voltage (Core) | — | 5.0 V |
| Programmability | — | In-System Programmable (ISP) via JTAG |
| Maximum Toggle Frequency | — | [DATA_NEEDED: fmax] |