EPM9560RI304-20 vs EPM9560RC304-20C So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM9560RI304-20 bằng Intel và EPM9560RC304-20C bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Intel
EPM9560RI304-20 - 560 Macrocell MAX 9000 CPLD, 20ns, RQFP-304 | Intel
EPM9560RI304-20 ObsoleteAltera
EPM9560RC304-20C - MAX 9000 CPLD, 560 Macrocells, 5V | Intel / Altera
EPM9560RC304-20C ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM9560RI304-20 | EPM9560RC304-20C |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Device Family | MAX 9000 | — |
| Architecture | Multiple Array MatriX (MAX) - 3rd generation | — |
| Macrocell Count | 560 | — |
| Logic Array Blocks (LABs) | 16 (max) | 16 |
| Pin-to-Pin Delay (tPD) | 20 ns | 20 ns (speed grade -20) |
| Maximum User I/O Pins | 212 | 212 |
| Supply Voltage (VCC) | 5.0 V | — |
| Programmable Technology | CMOS EEPROM | — |
| In-System Programmability | Yes, via JTAG (IEEE 1149.1) | — |
| Boundary Scan | IEEE Std. 1149.1 JTAG | — |
| Hộp | 304-pin RQFP (Plastic Quad Flat Pack) | 304-pin RQFP |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: industrial/commercial range] | 0 C to +70 C (commercial) |
| Reprogram Cycles | 100+ (EEPROM) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: lead-free / RoHS variant] | [DATA_NEEDED: rohs status] |
| Family | — | MAX 9000 |
| Device Series | — | EPM9560 |
| Product Type | — | CPLD (Complex Programmable Logic Device) |
| Usable Gates | — | 12,000 |
| Macrocells | — | 560 |
| fMAX (Internal) | — | 100 MHz |
| Core Supply Voltage | — | 5.0 V |
| I/O Logic Level | — | 3.3 V or 5 V (configurable) |
| Programming Technology | — | EEPROM (in-system programmable) |
| Programming Interface | — | IEEE Std. 1149.1 JTAG |