EPM9560RZ208-15 vs EPM9480RC208-15 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM9560RZ208-15 bằng Altera và EPM9480RC208-15 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM9560RZ208-15 EPM9480RC208-15
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family MAX 9000 MAX 9000
Device Type EPLD (Erasable Programmable Logic Device) —
Macrocells 560 —
Usable Gates 12,000 10,000 gates
Logic Array Blocks (LABs) 16 —
User I/O Pins (max) 212 —
Hộp RQFP-208 (PowerQuad QFP) RQFP-208
Speed Grade -15 (15 ns pin-to-pin delay) —
Process Technology 0.35 µm CMOS EEPROM —
Operating Voltage (Core) 5.0 V —
Programmability In-System Programmable (ISP) via JTAG In-System (ISP) via JTAG IEEE 1149.1
Maximum Toggle Frequency [DATA_NEEDED: fmax] —
Pin-to-Pin Delay (tPD) 15 ns —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: temperature range] -40C to +85C (commercial)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS] [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Logic Cells / Macro Cells — 480 macro cells
Maximum Operating Frequency — 117.6 MHz
Propagation Delay (tPD) — 15 ns
User I/O Pins — 153
Điện áp cung cấp — 5.0 V
Configuration Memory — EEPROM (non-volatile)
Architecture — Multiple Array MatriX (MAX) - 3rd generation
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá