EPM9560WC208 vs EPM9560RC240-15 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM9560WC208 bằng Altera và EPM9560RC240-15 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM9560WC208 EPM9560RC240-15
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Family MAX 9000 —
Device Type EE Programmable Logic Device (CPLD) —
Macrocells 560 560
Logic Array Blocks (LABs) 35 —
Flip-Flops 772 —
Maximum User I/O 149 —
Tần số xung maksimum 117.6 MHz —
Propagation Delay (tpd, -15 grade) 16.6 ns —
Điện áp cung cấp 3.3 V or 5 V 5.0 V
Process Technology CMOS, electrically erasable —
Hộp 208-pin CQFP (Ceramic Quad Flat Pack) 240-pin RQFP (32x32 mm) with exposed pad
Terminal Pitch 0.50 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Programming Interface IEEE 1149.1 JTAG —
Configuration Memory Non-volatile EE (instant-on) —
Hot Socketing Support Yes —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] [DATA_NEEDED: MSL level]
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Logic Family — MAX 9000 (CMOS EEPROM-based)
Usable Gates — 12,000
User I/O Pins — 191
Pin-to-Pin Propagation Delay — 15 ns
Maximum Internal Frequency — 145 MHz
Nhiệt độ hoạt động — 0 C to 70 C (commercial)
Configuration Technology — EEPROM (non-volatile)
In-System Programmability — Yes (JTAG ISP)
Number of Terminals — 240
Package Code — FQFP / RQFP
Terminal Form — Gull Wing
Package Shape — Square

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá