ES32H747XIH6U vs STM32F769NIH6 So sánh

So sánh chi tiết song song của ES32H747XIH6U bằng STMicroelectronics và STM32F769NIH6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
ES32H747XIH6U ES32H747XIH6U - Dual-Core ARM Cortex-M7/M4 MCU 480MHz | STMicroelectronics

ES32H747XIH6U - Dual-Core ARM Cortex-M7/M4 MCU 480MHz | STMicroelectronics

ES32H747XIH6U ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F769NIH6 STM32F769NIH6 - 2MB Flash 216MHz ARM Cortex-M7 MCU | STMicroelectronics

STM32F769NIH6 - 2MB Flash 216MHz ARM Cortex-M7 MCU | STMicroelectronics

STM32F769NIH6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ES32H747XIH6U STM32F769NIH6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture Dual-core ARM Cortex-M7 + Cortex-M4 ARM Cortex-M7 32-bit RISC
M7 Core Frequency up to 480 MHz —
M4 Core Frequency up to 240 MHz —
Program Memory (Flash) 2 MB (2M x 8), dual-bank with ECC —
SRAM 1 MB total (192 KB DTCM + 64 KB ITCM + 256 KB system + AXI SRAM) 512 KB
Hộp 240+25-ball TFBGA (14x14 mm) 216-pin TFBGA (13x13 mm)
Điện áp cung cấp 1.62 V to 3.6 V (with internal SMPS) 1.7 V to 3.6 V
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial grade 6) -40 C to +85 C (industrial)
Display Interface MIPI-DSI host + 16-bit RGB LCD-TFT controller —
Graphics Acceleration Chrom-ART Accelerator (DMA2D), JPEG codec —
ADC 3x 12-bit, up to 3.6 MSPS —
DAC 2x 12-bit —
Communication Interfaces Up to 35 (USART/UART/SPI/I2C/SAI/FDCAN/USB FS+HS/SDMMC) —
Ethernet 10/100 Mbps MAC (external PHY required) —
Crypto / Hash AES, Hash (SHA-256), True Random Number Generator —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity level] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Maximum CPU Frequency — 216 MHz
Performance — 462 DMIPS / 2.14 DMIPS/MHz
FPU — Single-precision IEEE 754
DSP Instructions — Yes
Flash Memory — 2 MB (dual-bank)
GPIO Count — 168
12-bit ADC Count — 3
12-bit DAC Count — 2
Timer Count — 17 (16-bit and 32-bit)
USB Interfaces — 2x USB 2.0 OTG (HS + FS)
Ethernet MAC — 2x 10/100
CAN Interfaces — 3
SPI / I2C / USART — 6 / 4 / 4 + 4 UART
SAI / SDMMC — 2 / 1
TFT LCD Controller — Yes (up to XGA)
Chrom-ART Accelerator — Yes (DMA2D)
Hardware JPEG Codec — Yes
Cryptography — AES, Hash, TRNG

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá