ESD351DPYR vs TPD1E04U04DPYR So sánh

So sánh chi tiết song song của ESD351DPYR bằng Texas Instruments và TPD1E04U04DPYR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ESD351DPYR ESD351DPYR - 30kV ESD Protection Diode, 0.1 Ohm | TI

ESD351DPYR - 30kV ESD Protection Diode, 0.1 Ohm | TI

ESD351DPYR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
TPD1E04U04DPYR TPD1E04U04DPYR - 0.5pF ESD TVS Diode 3.6V | Texas Instruments

TPD1E04U04DPYR - 0.5pF ESD TVS Diode 3.6V | Texas Instruments

TPD1E04U04DPYR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ESD351DPYR TPD1E04U04DPYR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Surge Protectors Surge Protectors
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Type Uni-directional TVS ESD protection diode —
ESD Rating (IEC 61000-4-2) 30 kV contact / 30 kV air —
Dynamic Resistance (RDYN) 0.1 ohm [DATA_NEEDED: dynamic resistance value]
Clamping Voltage 6.5 V at 16 A TLP 8.9 V
Peak Pulse Current (Ipp) 16 A 2.5 A (8/20 us)
Junction Capacitance 1.8 pF —
Reverse Standoff Voltage 3.3 V 3.6 V
Kênh 1 1
Hộp 2-X1SON (DPY), 0402 footprint 2-X1SON (1 x 0.60 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Applications USB 2.0, high-speed digital I/O, RF line protection —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40C to +125C
Breakdown Voltage [DATA_NEEDED: breakdown voltage] [DATA_NEEDED: breakdown voltage]
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Moisture Sensitivity Level [DATA_NEEDED: MSL level] —
AEC-Q100 Qualified [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] —
Protection Type — Unidirectional ESD / TVS diode
IO Capacitance — 0.5 pF
ESD Rating — +/-16 kV (IEC 61000-4-2 Level 4)
Maximum Data Rate — 6 Gbps
Typical Applications — HDMI 2.0, USB 3.0

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá