ESP32-WROOM-32E-H4 vs ESP32-WROOM-32E-N8 So sánh

So sánh chi tiết song song của ESP32-WROOM-32E-H4 bằng Espressif Systems và ESP32-WROOM-32E-N8 bằng Espressif Systems. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Espressif Systems
ESP32-WROOM-32E-H4 ESP32-WROOM-32E-H4 - WiFi BT4.2 Module 4MB | Espressif

ESP32-WROOM-32E-H4 - WiFi BT4.2 Module 4MB | Espressif

ESP32-WROOM-32E-H4 ✓ Hoạt động
Espressif Systems
ESP32-WROOM-32E-N8 ESP32-WROOM-32E-N8 - WiFi/BT4.2 Module, 8MB Flash | Espressif

ESP32-WROOM-32E-N8 - WiFi/BT4.2 Module, 8MB Flash | Espressif

ESP32-WROOM-32E-N8 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ESP32-WROOM-32E-H4 ESP32-WROOM-32E-N8
Thương hiệu Espressif Systems Espressif Systems
Danh mục RF Modules RF Modules
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho — In Stock
Giá đơn vị (USD) — $3,77
Core SoC ESP32-D0WD-V3 (ECO V3) ESP32-D0WD-V3
CPU Xtensa dual-core 32-bit LX6, up to 240 MHz Xtensa dual-core 32-bit LX6
SRAM 520 KB on-chip —
Flash Memory 4 MB SPI flash 8 MB SPI
WiFi Standard 802.11 b/g/n, 2.4 GHz to 2.5 GHz —
Bluetooth v4.2 BR/EDR + BLE, Class 1/2/3 v4.2 +EDR, Class 1, 2 and 3
Receive Sensitivity -98 dBm —
Max TX Power 20 dBm —
Điện áp cung cấp 3.0 V to 3.6 V 3.0 V to 3.6 V
Typical TX Current 112 mA —
Peak Current 239 mA —
GPIO Count 26 26
Interfaces UART, SDIO, SPI, I2C, I2S, GPIO —
Antenna Onboard PCB trace antenna Onboard PCB antenna
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Package Dimensions 25.5 x 18 mm SMD module 18 x 25.5 x 3.1 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount (castellated pads) Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Wi-Fi Standard — 802.11 b/g/n, 2.4 GHz to 2.5 GHz
Số lượng chân — 38
Frequency Band — 2.4 GHz ISM
Transmit Power — [DATA_NEEDED: maximum RF transmit power]
Data Rate (Wi-Fi) — [DATA_NEEDED: max Wi-Fi data rate]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá