EZ80F91GAZ0BEG vs EZ80F91AZ050SG So sánh

So sánh chi tiết song song của EZ80F91GAZ0BEG bằng Zilog và EZ80F91AZ050SG bằng Zilog. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Zilog
EZ80F91GAZ0BEG EZ80F91GAZ0BEG - 50MHz 8-bit eZ80 MCU 256KB Flash | Zilog

EZ80F91GAZ0BEG - 50MHz 8-bit eZ80 MCU 256KB Flash | Zilog

EZ80F91GAZ0BEG ✓ Hoạt động
Zilog
EZ80F91AZ050SG EZ80F91AZ050SG - 50MHz 256KB Flash eZ80 MCU | Zilog | 144-LQFP

EZ80F91AZ050SG - 50MHz 256KB Flash eZ80 MCU | Zilog | 144-LQFP

EZ80F91AZ050SG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EZ80F91GAZ0BEG EZ80F91AZ050SG
Thương hiệu Zilog Zilog
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture eZ80 (8-bit, Z80-compatible, 24-bit extended addressing) eZ80 8-bit (Z80-compatible, pipelined, single-cycle)
Maximum CPU Clock 50 MHz —
Peak Performance 10 MIPS (single-cycle instruction fetch) —
Program Memory (Flash) 256 KB (256K x 8) 256 KB (256K x 8)
SRAM 16 KB —
Addressing Modes Z80-compatible (64 KB) and full 24-bit (16 MB) —
Operating Voltage 3.0 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +105 C 0C to +70C (SG industrial/commercial grade per Zilog datasheet)
Ethernet MAC 10/100 Mbps with MII/RMII interface 10/100 Mbps EMAC with MII / RMII interface
USB Controller USB 2.0 Full-Speed (12 Mbps) Device/Host —
Crypto Accelerator DES / 3DES / AES (ZGATE security feature) —
ADC 8-channel, 10-bit —
Timers 4 x 16-bit 4 x 16-bit
UART 2 x UART 2 (one with IrDA support)
Peripherals I2C, SPI, IrDA, RTC with separate power domain —
Hộp 144-LQFP (20 mm x 20 mm) 144-LQFP, 20x20 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS Compliant —
CPU Family — eZ80 Acclaim!
Maximum Clock Speed — 50 MHz
On-chip SRAM — 16 KB
External Memory Space — Up to 16 MB (24-bit linear) or 64 KB (Z80-compatible)
Instruction Set Width — 8-bit
Supply Voltage (VDD / VDDA) — 3.0 V to 3.6 V
DMA Channels — Multi-channel DMA controller
Watchdog Timer — Yes (integrated)
General-purpose I/O — 32 (parallel I/O lines)
SPI / I2C — 1 x SPI, 1 x I2C
USB — USB 2.0 Full-Speed (function)
Lead Finish — Matte Tin (Sn) lead-free, RoHS
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá