F280045PMSR vs F280023PMSR So sánh

So sánh chi tiết song song của F280045PMSR bằng Texas Instruments và F280023PMSR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
F280045PMSR F280045PMSR - C2000 32-bit MCU, 100MHz, 256KB Flash | TI

F280045PMSR - C2000 32-bit MCU, 100MHz, 256KB Flash | TI

F280045PMSR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số F280045PMSR F280023PMSR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture C28x (32-bit) C28x 32-bit with FPU and TMU
CPU Frequency 100 MHz —
FPU Yes (single-precision) —
TMU Yes (Trigonometric Math Unit) —
Program Memory (Flash) 256 KB (256K x 8) —
RAM Size 100 KB —
ADC 14 channels x 12-bit —
DAC 2 channels x 12-bit —
Programmable Gain Amplifiers (PGA) Yes (integrated) —
Sigma-Delta Filter Module (SDFM) Yes —
Core Supply Voltage 1.14 V to 1.32 V (internal) —
I/O Supply Voltage (VDDS) 3.3 V nominal —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C —
Hộp 64-pin LQFP (PM) 10x10 mm 64-LQFP (PM) 10x10 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020) [DATA_NEEDED: MSL level]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
CPU Speed — 100 MHz
Flash Memory — 64 KB (32K x 16)
Số chân — 64
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to 125°C (junction, S grade)
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: supply voltage range]
GPIO Count — [DATA_NEEDED: GPIO count]
ADC Channels — [DATA_NEEDED: ADC channels and resolution]
PWM Channels — [DATA_NEEDED: ePWM channels]
Series — C2000™ F28002x
Lead-Free — Yes
Reel Packaging Suffix — R (Tape and Reel)
Product Family — TMS320F28002x Real-Time Microcontrollers

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá