F280049CPZS vs F280049CPZQR So sánh

So sánh chi tiết song song của F280049CPZS bằng Texas Instruments và F280049CPZQR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
F280049CPZS F280049CPZS - 100MHz C28x MCU 256KB Flash LQFP-100 | TI

F280049CPZS - 100MHz C28x MCU 256KB Flash LQFP-100 | TI

F280049CPZS ✓ Hoạt động
Texas Instruments
F280049CPZQR F280049CPZQR - 32-bit C2000 MCU 100MHz 256KB Flash 100-LQFP | TI

F280049CPZQR - 32-bit C2000 MCU 100MHz 256KB Flash 100-LQFP | TI

F280049CPZQR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số F280049CPZS F280049CPZQR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture C28x 32-bit RISC + FPU + TMU + CLA —
Tần số xung maksimum 100 MHz —
Program Flash Memory 256 KB (256K x 8) —
RAM 100 KB —
Hộp LQFP-100 (PZ) 14x14 mm 100-LQFP (PZ), 14x14 mm, 0.5 mm pitch
Supply Voltage (VCC/VDD) 1.14 V to 1.32 V (core); 3.0 V to 3.6 V (I/O) —
ADC 21 x 12-bit —
DAC 2 x 12-bit —
PWM Channels 16 high-resolution —
Communication CAN-FD, SPI, UART, I2C, USB —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C -40 C to +125 C
Kiểu lắp đặt Surface Mount (LQFP) Surface Mount
Cấp MSL 3 (168 hours) 3 (168 hours)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
On-chip Accelerators FPU, TMU, CLA, InstaSPIN-FOC, CLB, PGAs, SDFM —
Core — C28x 32-bit with FPU and TMU
CPU Frequency — 100 MHz (100 MIPS)
Program Flash — 256 KB (256K x 8)
SRAM — 100 KB
CLA (Control Law Accelerator) — Yes
Configurable Logic Blocks (CLB) — 4
12-bit ADC — 4 (21 input channels shared)
12-bit DAC — 2
Programmable Gain Amplifiers (PGA) — 3
Sigma-Delta Filter (SDFM) — Yes
Supply Voltage (Core) — 1.14 V to 1.32 V
Supply Voltage (I/O) — 3.3 V
AEC-Q100 — Qualified (Automotive Grade)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá