F28027PTT vs TMS320F28035PNT So sánh

So sánh chi tiết song song của F28027PTT bằng Texas Instruments và TMS320F28035PNT bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
F28027PTT F28027PTT - 60MHz C28x Piccolo MCU, 64KB Flash | Texas Instruments

F28027PTT - 60MHz C28x Piccolo MCU, 64KB Flash | Texas Instruments

F28027PTT ✓ Hoạt động
Texas Instruments
TMS320F28035PNT TMS320F28035PNT - 60MHz C2000 Piccolo MCU, 128KB Flash | TI

TMS320F28035PNT - 60MHz C2000 Piccolo MCU, 128KB Flash | TI

TMS320F28035PNT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số F28027PTT TMS320F28035PNT
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core C28x (32-bit) C28x 32-bit + CLA control law accelerator
Clock Speed 60 MHz —
Flash Memory 64 KB (32K x 16) 128KB (64K x 16)
RAM [DATA_NEEDED: RAM size] —
Hộp 48-LQFP (7x7 mm) 80-pin LQFP (PN), 12x12 mm
Số chân 48 —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to 105°C -40C to +105C
Điện áp cung cấp 3.3V (internal regulator) 3.3 V (internal regulator)
ADC Resolution 12-bit 12-bit
ADC Channels [DATA_NEEDED: number of ADC channels] Up to 16
PWM Channels [DATA_NEEDED: number of PWM channels] —
Communication Interfaces SPI, SCI (UART), I2C SCI (UART), SPI, I2C, CAN, LIN
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Clock — 60 MHz
CLA Clock — 60 MHz
SRAM — 20KB
I/O Supply — 3.3 V
GPIO Count — Up to 45
PWM Resolution (HRPWM) — 150 ps
Family — C2000 Piccolo TMS320F2803x
Cấp MSL — 3 (260C, 168 hours)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá