FAN2001MPX vs TPS62840DLCR So sánh

So sánh chi tiết song song của FAN2001MPX bằng onsemi và TPS62840DLCR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

onsemi
FAN2001MPX FAN2001MPX - 1A 5.5V Sync Buck Converter, 1.3MHz | onsemi

FAN2001MPX - 1A 5.5V Sync Buck Converter, 1.3MHz | onsemi

FAN2001MPX ✓ Hoạt động
Texas Instruments
TPS62840DLCR TPS62840DLCR - 60nA IQ 750mA Buck Converter 1.8-6.5V | TI

TPS62840DLCR - 60nA IQ 750mA Buck Converter 1.8-6.5V | TI

TPS62840DLCR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số FAN2001MPX TPS62840DLCR
Thương hiệu onsemi Texas Instruments
Danh mục DC-DC Converters DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) — $1,21
Cấu trúc Synchronous Buck (Step-Down) Synchronous Step-Down (Buck) Converter
Phạm vi điện áp đầu vào 2.5 V to 5.5 V 1.8 V to 6.5 V
Khoảng điện áp đầu ra 0.8 V to 5.5 V (adjustable) Adjustable (0.8 V to V_IN)
Điện áp tối đa đầu ra 1 A 750 mA
Tần số chuyển đổi 1.3 MHz (typical) —
Peak Efficiency 96% —
Control Mode PWM Current Mode + Pulse Skip (Power Save) —
Duty Cycle Range 0% to 100% (low dropout operation) —
Điện áp yên tĩnh [DATA_NEEDED: quiescent current] —
Điện áp tắt [DATA_NEEDED: shutdown current] [DATA_NEEDED: shutdown IQ]
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C —
Hộp 6-WDFN Exposed Pad (3 mm × 3 mm) 8-pin VFDFN (DLC), 3.0 x 3.0 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] [DATA_NEEDED: MSL rating]
N Nap kích hoạt Yes (EN/SD) —
Bắt đầu mềm Internal Programmable via SS pin capacitor
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Typical Quiescent Current — 60 nA
Quiescent Current (100% Mode) — 120 nA
Nominal Switching Frequency — 1.8 MHz
Control Topology — DCS-Control (voltage-mode + current-mode)
Efficiency at 1 uA Load (3.6 VIN to 1.8 VOUT) — 80%
Efficiency at Full Load — [DATA_NEEDED: efficiency at 750 mA]
STOP Pin — Yes (disables switching)
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -40C to +125C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá