FAN7392MX vs FAN7392 So sánh

So sánh chi tiết song song của FAN7392MX bằng onsemi và FAN7392 bằng onsemi. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

onsemi
FAN7392MX FAN7392MX - 600V 3A Half-Bridge Gate Driver | onsemi

FAN7392MX - 600V 3A Half-Bridge Gate Driver | onsemi

FAN7392MX ⚠ Lần mua cuối
onsemi
FAN7392 FAN7392 - 600V Half-Bridge Gate-Drive IC | onsemi

FAN7392 - 600V Half-Bridge Gate-Drive IC | onsemi

FAN7392 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số FAN7392MX FAN7392
Thương hiệu onsemi onsemi
Danh mục Power MOSFET Drivers Power MOSFET Drivers
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Hoạt động
Driver Type Half-Bridge (high-side + low-side) —
Number of Drivers 2 —
Channel Type Independent —
Driven Configuration Half-Bridge —
Gate Type IGBT, N-Channel MOSFET —
Input Type Non-Inverting —
High-Side Floating Supply Voltage up to 625 V (600V operating) —
Logic Voltage VIL / VIH 4.5 V / 9.5 V (relative to VDD) —
Logic Compatibility 3.3V / 5V input —
Supply Voltage VDD 10 V to 20 V —
Peak Output Current (Source / Sink) 3 A / 3 A —
Rise Time (typ.) [DATA_NEEDED: rise/fall time ns] —
Fall Time (typ.) [DATA_NEEDED: rise/fall time ns] —
Propagation Delay (typ.) [DATA_NEEDED: propagation delay ns] —
Bootstrap Diode Integrated —
SD (Shutdown) Pin Yes —
UVLO VDD and VBS under-voltage lockout —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C —
Hộp 16-SOIC (M1X suffix, wide-body) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Through-hole (DIP) or Surface Mount (SOIC)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Chức năng — Half-bridge gate driver (high-side + low-side)
Topology Supported — Half-bridge, full-bridge, 3-phase inverter
Floating Channel Voltage (VB-VS) — +600 V (maximum)
VBS Supply Voltage — 10 V to 20 V
VCC Supply Voltage — 10 V to 20 V
Logic Input Voltage (HIN, LIN) — 3.3 V and 5 V CMOS compatible
Peak Source Current (HO) — 2.5 A (typical)
Peak Sink Current (LO) — 2.5 A (typical)
Propagation Delay (typ) — 130 ns
Channel-to-Channel Matching — 30 ns (typical)
UVLO Threshold (VCC/VBS) — Per datasheet (typical ~8 V)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +125 C
Package (FAN7392) — 14-DIP (standard)
Package (FAN7392N) — 14-DIP
Package (FAN7392M / MX) — 14-SOIC surface-mount
Cấu hình đầu ra — Non-inverting, independent HIN/LIN inputs

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá