FDA803U vs FDA903U So sánh

So sánh chi tiết song song của FDA803U bằng STMicroelectronics và FDA903U bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
FDA903U FDA903U - 1A, 35V Ultra-Low Noise LDO | Texas Instruments

FDA903U - 1A, 35V Ultra-Low Noise LDO | Texas Instruments

FDA903U ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số FDA803U FDA903U
Thương hiệu STMicroelectronics Texas Instruments
Danh mục LED Displays Voltage Regulators
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Output Power 45 W (4Ω, 10% THD) —
Supply Voltage Range 4.5 V to 18 V —
Amplifier Type Class D —
Number of Channels 1 (Mono) —
Input Type Digital (I2S) —
Control Interface I2C —
Sample Rate Up to 96 kHz —
Diagnostics DC offset, short-circuit, over-temperature —
Technology BCD (Bipolar-CMOS-DMOS) —
Hộp PowerSSO-36 EPU VQFN-20 (RGW) 5x5 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +105°C —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
AEC-Q100 Qualified Yes —
Output Power (8Ω) [DATA_NEEDED: Output Power (8Ω)] —
Kiểu đầu ra — Adjustable
Khoảng điện áp đầu ra — 1.4 V to 34 V
Điện áp tối đa đầu ra — 1 A
Phạm vi điện áp đầu vào — 3 V to 35 V
Điện áp mất áp — 200 mV at 1 A
Tiếng ồn đầu ra — 4.17 uVrms (20 Hz to 100 kHz)
PSRR — 72 dB at 1 kHz
Điện áp yên tĩnh — 6.4 mA
Kháng nhiệt — 31.4 C/W
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C
Cấp MSL — 2 (1 year)
N Nap kích hoạt — Yes (active-high)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá