FT2232HQ-REEL vs FT4232HQ-REEL So sánh

So sánh chi tiết song song của FT2232HQ-REEL bằng FTDI và FT4232HQ-REEL bằng FTDI. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

FTDI
FT4232HQ-REEL FT4232HQ-REEL - USB 2.0 HS to Quad UART/MPSSE Bridge | FTDI

FT4232HQ-REEL - USB 2.0 HS to Quad UART/MPSSE Bridge | FTDI

FT4232HQ-REEL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số FT2232HQ-REEL FT4232HQ-REEL
Thương hiệu FTDI FTDI
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type USB 2.0 Bridge Controller (Dual UART/FIFO) USB 2.0 High-Speed to Quad UART/MPSSE Bridge
USB Standard USB 2.0 High-Speed (480 Mbps) USB 2.0 High-Speed (480 Mbps)
Number of Channels 2 independent configurable channels —
Supported Interfaces (per channel) UART, FIFO, I2C, SPI, JTAG, Bit-Bang —
Supply Voltage (VCC) 1.62 V to 3.63 V —
I/O Voltage Levels 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V —
Maximum UART Baud Rate 12 Mbaud —
Maximum FIFO Data Rate 480 Mbps (USB Hi-Speed mode) —
Internal Buffers 4 KB TX + 4 KB RX per channel —
Hộp 64-QFN (9x9 mm) QFN-64 (9x9 mm) with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40 C to +85 C
Crystal Requirement 12 MHz external —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes Yes
Number of UART Channels — 4
MPSSE Engines — 2 (configurable as SPI / I2C / JTAG / bit-bang)
Maximum Baud Rate — 12 Mbaud
Supply Voltage (VBUS) — 4.0 V to 5.25 V (USB bus powered)
I/O Voltage (VIO) — 1.8 V to 3.3 V
Internal LDO Output (VCC) — 3.3 V
FIFO per Channel — 4 KB
Crystal Frequency — 12 MHz
ESD Protection — [DATA_NEEDED: ESD HBM rating]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá