FT230XS-U vs FT230XS-R So sánh

So sánh chi tiết song song của FT230XS-U bằng FTDI và FT230XS-R bằng FTDI. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

FTDI
FT230XS-U FT230XS-U - USB to UART Bridge, 3MBd, SSOP-16 | FTDI

FT230XS-U - USB to UART Bridge, 3MBd, SSOP-16 | FTDI

FT230XS-U ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số FT230XS-U FT230XS-R
Thương hiệu FTDI FTDI
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng USB to UART Bridge USB 2.0 Full Speed to basic UART bridge
USB Standard USB 2.0 Full Speed (12 Mbps) —
UART Data Rate Up to 3 MBaud 300 baud to 3 Mbaud
Supply Voltage (VCC) 4.35 V to 5.25 V —
Typical Operating Current 8 mA —
USB Suspend Current [DATA_NEEDED: USB suspend current] —
UART Channels 1 —
FIFO Buffer Size 512 byte —
Internal 3.3 V LDO Output Yes —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
ESD Protection (HBM) [DATA_NEEDED: ESD rating] —
Hộp 16-SSOP (SOP-16, 5.30 mm body) SSOP-16
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Driver Support Windows, macOS, Linux, Android (CDC ACM / D2XX) VCP and D2XX drivers (Windows, macOS, Linux, Android)
CBUS Configurable Pins 4 —
USB Specification — USB 2.0 Full Speed (12 Mbps)
Điện áp cung cấp — 3.3 V to 5 V (USB bus powered or external)
Operating Current (typical) — 8 mA
USB Suspend Current (typical) — 125 uA
Internal Regulators — 3.3 V and 1.8 V LDO
On-Chip Memory — OTP ROM for USB descriptors (customizable)
Host Controller Compatibility — UHCI / OHCI / EHCI
Packaging Format — Tape & Reel (suffix R)
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
Đông trùng haogen — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá