FT231XS-R vs FT230XS-R So sánh

So sánh chi tiết song song của FT231XS-R bằng FTDI và FT230XS-R bằng FTDI. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

FTDI
FT231XS-R FT231XS-R - USB to Full UART Bridge IC, SSOP-20 | FTDI

FT231XS-R - USB to Full UART Bridge IC, SSOP-20 | FTDI

FT231XS-R ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số FT231XS-R FT230XS-R
Thương hiệu FTDI FTDI
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng USB to Full Handshake UART Bridge USB 2.0 Full Speed to basic UART bridge
USB Standard USB 2.0 Full Speed (12 Mbps) —
UART Channels 1 (TX, RX, RTS, CTS, DTR, DSR, DCD, RI) —
Maximum Baud Rate 3 Mbaud —
Minimum Baud Rate 300 baud —
Supply Voltage (VBUS) 4.5 V to 5.25 V —
Internal LDO Output 3.3 V (core supply) —
Operating Current (Active) 8 mA (typical) —
Suspend Current 125 uA (typical) —
GPIO Pins 4 (multiplexed with modem-control lines) —
Integrated Memory 1024-byte MTP (reprogrammable via FT_PROG) —
External Crystal Required No (internal 48 MHz oscillator + PLL) —
Hộp 20-pin SSOP (5.3 mm body) SSOP-16
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40 C to +85 C
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
USB Specification — USB 2.0 Full Speed (12 Mbps)
UART Data Rate — 300 baud to 3 Mbaud
Điện áp cung cấp — 3.3 V to 5 V (USB bus powered or external)
Operating Current (typical) — 8 mA
USB Suspend Current (typical) — 125 uA
Internal Regulators — 3.3 V and 1.8 V LDO
On-Chip Memory — OTP ROM for USB descriptors (customizable)
Driver Support — VCP and D2XX drivers (Windows, macOS, Linux, Android)
Host Controller Compatibility — UHCI / OHCI / EHCI
Packaging Format — Tape & Reel (suffix R)
Đông trùng haogen — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá